araucaria family

araucaria family

The araucaria family includes trees with distinctive, symmetrical branches.

Định nghĩa

Danh từ: Họ araucaria (araucaria family) một họ thực vật gồm các cây kim thường xanh cao lớn, nguồn gốc từ Nam Mỹ Úc, với rộng dai như da. Trong một số hệ thống phân loại, họ này được xếp vào họ Thông (Pinaceae).

dụ sử dụng
  • (Họ araucaria bao gồm các loài cây như cây thông puzzle khỉ cây thông đảo Norfolk.)
  • (Các cây trong họ araucaria thường được sử dụng để lấy gỗ nhờ gỗ bền của chúng.)
  • (Họ araucaria nổi tiếng với các cấu trúc mang nón đặc trưng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to belong to the araucaria family": thuộc về họ araucaria.

    • The monkey puzzle tree belongs to the araucaria family. (Cây thông puzzle khỉ thuộc họ araucaria.)
  • "classification of the araucaria family": phân loại họ araucaria.

    • The classification of the araucaria family has been debated among botanists. (Việc phân loại họ araucaria đã được tranh luận giữa các nhà thực vật học.)
Biến thể từ gần giống
  • Araucaria (danh từ): chi thực vật trong họ araucaria.

    • Araucaria is a genus within the araucaria family. (Araucaria một chi trong họ araucaria.)
  • Araucarian (tính từ): thuộc về họ araucaria.

    • Araucarian forests are common in parts of South America. (Rừng araucaria phổ biếnmột số vùng Nam Mỹ.)
Từ đồng nghĩa
  • Family Araucariaceae: tên khoa học của họ araucaria.
    • The family Araucariaceae is the scientific name for the araucaria family. (Họ Araucariaceae tên khoa học của họ araucaria.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ liên quan đến "araucaria family".

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ liên quan đến "araucaria family".